Bản dịch của từ 栉比 trong tiếng Anh

栉比

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

栉比 (Danh từ)

zhì bǐ
01

Arranged closely and densely like the teeth of a comb

橡梳子齿那样密密地排着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栉比

zhì

Các từ liên quan

栉佩
栉剃
栉剔
栉发
比上不足比下有余
比丘
栉
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,节
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép