ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
栊
Bảng phân tích âm vị 栊
Lóng
Window (archaic/literary term for a window or window frame)
窗户
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Animal pen; enclosure or stall for keeping livestock
养兽的栅拦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép