Bản dịch của từ 栌 trong tiếng Anh
栌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
栌 (Danh từ)
【lú】
01
Huanglu: a deciduous shrub (Rhus/related species) with ovate leaves that turn red in autumn; yields yellow wood used for dye
黄栌:落叶灌木,叶子互生, 卵形或倒卵形,秋季变红,花单性和两性同株共存,果实肾脏形木材黄色,可以制染料
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
- Các biến thể:
- 櫨, 枦
- Hình thái radical:
- ⿰,木,卢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨一フ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馿
廬
䰕
鱸
㭔
舻
壚
髗
罏
臚
璷
鸬
櫇
鿄
枎
柠
㭌
棍
栤
杹
楂
柜
櫙
欇
氡
陨
段
勄
姚
䣆
垭
竕
垗
栈
垟
染
黄栌
欂栌
薄栌
