Bản dịch của từ 栌栱 trong tiếng Anh
栌栱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
栌栱 (Danh từ)
【lú gǒng】
01
An architectural component (dougong) — a wooden bracket system supporting roof beams in traditional Chinese buildings.
斗栱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栌栱
lú
栌
gǒng
栱
Các từ liên quan
栱枅
栱桷
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
- Các biến thể:
- 櫨, 枦
- Hình thái radical:
- ⿰,木,卢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨一フ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馿
廬
䰕
鱸
㭔
舻
壚
髗
罏
臚
璷
鸬
櫇
鿄
枎
柠
㭌
棍
栤
杹
楂
柜
櫙
欇
氡
陨
段
勄
姚
䣆
垭
竕
垗
栈
垟
染
黄栌
欂栌
薄栌
