Bản dịch của từ 栍 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

(Động từ)

shēng
01

To grow; to develop (of plants or animals)

生长的意思是植物或动物的成长和发展。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

栍
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH】
Hình thái radical:
⿰木生
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép