Bản dịch của từ 栏 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

(Danh từ)

lán
01

Railing; fence or balustrade (a barrier like a handrail or fence along stairs, balconies, or walkways)

栏杆

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Pen; enclosure for keeping livestock (animal pen, stall)

养家畜的圈

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Section or column of a newspaper/magazine; a page or portion set apart by lines or headings

报刊书籍在每版或每页上用线条或空白隔开的部分;有时也指性质相同的一整页或若干页

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Column (a vertical division or cell in a table or form)

表格中区分项目的大格儿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Bulletin board; notice board (a place for posting announcements, newspaper column)

专供张贴布告;报纸等的装置

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

栏
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
欄, 𣟬
Hình thái radical:
⿰,木,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép