Bản dịch của từ 栏位 trong tiếng Anh
栏位
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
栏位 (Danh từ)
【lán wèi】
01
A designated column or field in computer science, database management, or spreadsheets where data is entered and organized.
一个在计算机科学、数据库管理以及电子表格等领域中常用的术语
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栏位
lán
栏
wèi
位
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 欄, 𣟬
- Hình thái radical:
- ⿰,木,兰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灡
讕
籣
䰐
囒
褴
斕
躝
䆾
䦨
斓
瀾
椤
椅
棰
柭
柑
棼
枟
槄
杕
楜
樥
栘
洛
咩
㧫
㳡
珍
耐
㿞
省
㛄
䌺
䇅
鸩
栏杆
栏目
专栏
围栏
栏位
护栏
跨栏
勾栏
隔栏
栏栅
