Bản dịch của từ 栏门 trong tiếng Anh
栏门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
栏门 (Danh từ)
【lán mén】
01
A gate made of rails or bars; a fence-like gate
2.栅栏门。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A Northern Song (Bianjing) marriage custom — a ritual involving a gate/door barrier used in bride-taking ceremonies (a specific wedding procedure).
1.北宋汴京娶妇的风俗之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栏门
lán
栏
mén
门
Các từ liên quan
栏厩
栏子马
栏干子
栏杆
栏柜
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 欄, 𣟬
- Hình thái radical:
- ⿰,木,兰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灡
讕
籣
䰐
囒
褴
斕
躝
䆾
䦨
斓
瀾
椤
椅
棰
柭
柑
棼
枟
槄
杕
楜
樥
栘
洛
咩
㧫
㳡
珍
耐
㿞
省
㛄
䌺
䇅
鸩
栏杆
栏目
专栏
围栏
栏位
护栏
跨栏
勾栏
隔栏
栏栅
