Bản dịch của từ 树皮 trong tiếng Anh

树皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

树皮 (Danh từ)

shù pí
01

The outer protective layer of a tree trunk or branch, commonly known as tree bark.

树的表皮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The outer protective layer of a tree trunk or branch, commonly called tree bark.

树木的外层保护组织

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 树皮

shù

Các từ liên quan

树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
树
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
樹, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣗳, 𨅒
Hình thái radical:
⿲,木,又,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép