Bản dịch của từ 栒子木 trong tiếng Anh
栒子木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
栒子木 (Danh từ)
【xún zi mù】
01
A deciduous shrub with ovate leaves, white flowers, and red spherical fruits, often used as an ornamental plant.
落叶灌木,叶子卵形,花白色,果实球形,红色,供观赏
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栒子木
xún
栒
zi
子
mù
木
