Bản dịch của từ 栓 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuān

ㄕㄨㄢshuanthanh ngang

(Danh từ)

shuān
01

A bolt/fastener or latch (a movable piece used to open/close or secure a device)

器物上可以开关的机件

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Safety bolt / firing pin latch (the bolt or latch that secures a firearm)

特指枪栓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Stopper; plug (e.g., bottle stopper); anything shaped like a plug (also medicinal suppository form)

(瓶) 塞子;也泛称形状像塞子的东西,如栓剂之类

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

栓
Bính âm:
【shuān】【ㄕㄨㄢ】【THUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,木,全
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép