Bản dịch của từ 栓剂 trong tiếng Anh

栓剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuān

ㄕㄨㄢshuanthanh ngang

栓剂 (Danh từ)

shuān jì
01

Suppository: a solid medicinal preparation inserted into the rectum, vagina, or urethra, which melts or dissolves at body temperature.

塞入肛门、尿道或阴道内的外用药,在室温下为固体,在体温下融化或软化有的制成棒状,有的制成球状中医叫坐药

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栓剂

shuān

Các từ liên quan

栓塞
栓子
栓皮
栓皮栎
剂刀
剂型
剂子
栓
Bính âm:
【shuān】【ㄕㄨㄢ】【THUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,木,全
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép