Bản dịch của từ 栖影 trong tiếng Anh

栖影

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

ㄑㄧqithanh ngang

栖影 (Danh từ)

qī yǐng
01

The resting/shadowed silhouette (of a bird or object) — a poetic/collocational term meaning the shadow or form when perching or resting

1.亦作“栖景”。

Ví dụ
02

2.隐迹;寄身。

Ví dụ
03

A resting/roosting silhouette or figure (the form of something/someone at rest, often birds)

3.栖息的身影。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖影

yǐng

Các từ liên quan

栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
影业
影书
影事
影从
栖
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 捿
Hình thái radical:
⿰,木,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép