Bản dịch của từ 栖皇 trong tiếng Anh

栖皇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

ㄒㄧxithanh ngang

栖皇 (Tính từ)

qī huáng
01

Classical/literary term meaning anxious, flurried, or in a state of alarm/hurried agitation (similar to 栖遑).

亦作'栖皇'。同'栖遑'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖皇

huáng

栖
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
Các biến thể:
棲, 捿
Hình thái radical:
⿰,木,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép