Bản dịch của từ 栖衡 trong tiếng Anh

栖衡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

ㄒㄧxithanh ngang

栖衡 (Danh từ)

qī héng
01

Reclusion; living in retirement or seclusion (often in a humble dwelling)

《诗.陈风.衡门》:“衡门之下,可以栖迟。泌之洋洋,可以乐饥。”朱熹集传:“此隐居自乐而无求者之词。言衡门虽浅陋,然亦可以游息。”衡门,衡木为门,指简陋的房屋。后遂用“栖衡”指隐居。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖衡

héng

Các từ liên quan

栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
栖
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
Các biến thể:
棲, 捿
Hình thái radical:
⿰,木,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép