Bản dịch của từ 栖迟 trong tiếng Anh
栖迟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
栖迟 (Động từ)
【qī chí】
01
To drift about in disappointment; to be downcast and lingering (describes a person who is wandering, fallen, or lingering in despondency).
②飘泊失意:零落栖迟一杯酒。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To rest or stay briefly; to take shelter or pause in a quiet place
①游息:衡门之下,可以栖迟。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To linger or remain behind; to stay unwilling to leave (to delay departure).
③滞留:栖迟旅舍不肯行。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖迟
qī
栖
chí
迟
Các từ liên quan
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
迟久
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
- Các biến thể:
- 棲, 捿
- Hình thái radical:
- ⿰,木,西
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱦
霋
紪
䗁
𠔶
桼
慽
欹
緀
墄
桤
踦
肸
娭
肹
酅
巂
饎
碏
腊
鄎
焬
榽
㯕
㮢
杀
楉
椮
本
㯶
枮
欀
椄
槈
㯹
椏
粑
紟
凍
皱
垶
狼
弳
娎
䘦
㶴
涑
逘
栖息
两栖
栖身
栖地
栖霞
陆栖
树栖
栖住
栖木
梧栖
栖息
栖息地
