Bản dịch của từ 栗 trong tiếng Anh
栗
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
栗 (Danh từ)
【lì】
01
Chestnut tree (a deciduous tree producing edible chestnuts enclosed in spiny burs)
栗子树,落叶乔木,叶子长圆形,背面有白色绒毛,花黄白色果实为坚果,包在多刺的壳斗内,成熟时壳斗裂开而散出果实可以吃,树皮和壳斗供鞣皮和染色用
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Chestnut (the edible nut of the chestnut tree)
这种植物的果实
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Surname Lì (Chinese family name); also the character for chestnut (context-dependent).
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
栗 (Động từ)
【lì】
01
To tremble; to shiver (from fear or cold)
发抖;哆嗦
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬT】
- Các biến thể:
- 㮚, 傈, 𡨓, 𣗴, 𣡷, 𣡼, 粟, 慄, 栗
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,木
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃯
欐
浰
䔁
叓
篥
栎
詈
戾
沵
䥶
䴡
梬
榩
㯺
㯀
欃
㯹
楱
㮌
檆
櫜
枯
朼
貣
㼌
㛘
䢚
眐
垾
㬴
烆
秙
振
𠔚
紊
栗子
板栗
栗色
战栗
苗栗
颤栗
醋栗
栗暴
栗鼠
股栗
