Bản dịch của từ 栗子 trong tiếng Anh

栗子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

栗子 (Danh từ)

lì zi
01

Chestnut tree

栗子树

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The edible nut of the chestnut tree, commonly known as chestnut.

栗子树的果实

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栗子

zi

栗
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬT】
Các biến thể:
㮚, 傈, 𡨓, 𣗴, 𣡷, 𣡼, 粟, 慄, 栗
Hình thái radical:
⿱,覀,木
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép