Bản dịch của từ 栘杨 trong tiếng Anh

栘杨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

栘杨 (Danh từ)

yí yáng
01

An old botanical/composite name referring to two trees: and (poplar) — i.e., the trees and poplar; chiefly literary/archaic.

1.栘和杨。

Ví dụ
02

A type of poplar (a species of poplar tree)

2.杨树的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A kind of willow-like tree (same as 栘柳) — a small to medium tree similar to a willow

3.即栘柳。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栘杨

yáng

Các từ liên quan

栘中属国
栘中监
栘柳
杨业
杨令公
栘
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Hình thái radical:
⿰木多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép