Bản dịch của từ 栝 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

(Danh từ)

kuò
01

A wooden tool/jig used by carpenters to straighten wood; a device for making boards true and square

挺括

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

栝
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【QUÁT】
Các biến thể:
㮇, 桰, 𣐸
Hình thái radical:
⿰,木,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép