Bản dịch của từ 栝松 trong tiếng Anh

栝松

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

栝松 (Danh từ)

guā sōng
01

A type of pine tree known as 'Guazi Pine', used in botanical names.

1.亦称“栝子松”。

Ví dụ
02

A type of pine tree with leaves consisting of three needles.

2.松的一种,叶为三针。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栝松

guā

sōng

Các từ liên quan

栝子松
栝楼
栝蒌
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
栝
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【QUÁT】
Các biến thể:
㮇, 桰, 𣐸
Hình thái radical:
⿰,木,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép