ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
栞旅
Bảng phân tích âm vị 栞
Kān
A pathway made by cutting trees, used for travel or ritual purposes in the forest.
伐树木通道而行旅祭。
kān
栞
lǚ
旅
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép