Bản dịch của từ 栟闾 trong tiếng Anh

栟闾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēn

ㄅㄣbenthanh ngang

栟闾 (Danh từ)

bīng lǘ
01

Benglu, a type of hardwood tree used in crafts or medicine

见“栟榈”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栟闾

bēn

Các từ liên quan

栟柑
栟榈
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
栟
Bính âm:
【bēn】【ㄅㄣ】【BÔN】
Hình thái radical:
⿰,木,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép