Bản dịch của từ 校 trong tiếng Anh
校
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄒㄧㄠˋ | x | iao | thanh huyền |
校 (Danh từ)
【jiào】
01
Surname; family name (as a Chinese character meaning 'surname')
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Military officer (field officer); commissioned officer in an army unit
野战军官
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
School (educational institution)
学校
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
校 (Động từ)
【jiào】
01
To proofread / to revise text (compare versions and correct errors)
比较不同文本,改正文字上的错误
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To compare; to contrast; to check against
比较
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄒㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˋ】【HIỆU】
- Các biến thể:
- 挍, 𤲽, 𨬛
- Hình thái radical:
- ⿰,木,交
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俏
䴛
俲
㤊
嗃
䊥
孝
傚
䠛
笑
㩭
㒆
䪒
挍
醮
笅
獥
嬓
嚼
䣤
覚
較
滘
皭
楈
㯐
杬
杧
橋
東
杈
㯝
槸
櫏
柈
槐
珪
袊
剙
討
莡
峪
𠊣
桍
㹱
晈
娔
挱
学校
校长
校园
校友
母校
高校
校草
校刊
校服
校区
校对
校准
校正
校验
校订
审校
校阅
校场
校勘
校样
