Bản dịch của từ 校对 trong tiếng Anh

校对

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

校对 (Động từ)

jiào duì
01

To proofread; to check against a standard

根据标准核对

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To proofread; to check and correct errors in a copied text or manuscript

根据原稿逐字核对抄件或校样,改正差错

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

校对 (Danh từ)

jiào duì
01

A person who proofreads or checks written materials for errors

担任校对工作的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 校对

jiào

duì

校
Bính âm:
【jiào】【ㄒㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
挍, 𤲽, 𨬛
Hình thái radical:
⿰,木,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép