Bản dịch của từ 校理 trong tiếng Anh

校理

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

校理 (Danh từ)

xiào lǐ
01

To argue logically; to reason or discuss matters with principles

2.论理,讲理。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An old official title: an imperial librarian/editor in charge of collating, proofreading and managing palace book collections.

4.古代官名。执掌校勘整理宫廷藏书。唐置集贤殿校理,宋因之。元﹑明废。清置文渊阁校理,掌注册点验。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To collate, emend and organize texts; textual criticism and editing

1.校勘整理。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To inspect and administer; to examine and govern (for correction or management)

3.审察治理。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 校理

xiào

Các từ liên quan

校业
校习
校书
校书笺
校书郎
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
校
Bính âm:
【jiào】【ㄒㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
挍, 𤲽, 𨬛
Hình thái radical:
⿰,木,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép