Bản dịch của từ 校籍 trong tiếng Anh

校籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

校籍 (Danh từ)

xiào jí
01

School register; the official record/list of students enrolled in a school

考订典籍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 校籍

xiào

Các từ liên quan

校业
校习
校书
校书笺
校书郎
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
校
Bính âm:
【jiào】【ㄒㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
挍, 𤲽, 𨬛
Hình thái radical:
⿰,木,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép