Bản dịch của từ 校量 trong tiếng Anh

校量

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

校量 (Động từ)

xiào liàng
01

To assess or measure; to examine and evaluate (by testing or comparison)

1.衡量;考查。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To compare/measure against; to contest or haggle over differences in degree or merit

2.较量,计较。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 校量

xiào

liàng

Các từ liên quan

校业
校习
校书
校书笺
校书郎
量中
量交
量人
量体裁衣
校
Bính âm:
【jiào】【ㄒㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
挍, 𤲽, 𨬛
Hình thái radical:
⿰,木,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép