ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
栢
Bảng phân tích âm vị 栢
Bǎi
A variant form of 柏 (bǎi) — cypress/boxwood; also used in names for certain trees or medicinal bark (Phellodendron); archaic/variant character
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép