Bản dịch của từ 株 trong tiếng Anh

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

(Danh từ)

zhū
01

Plant; individual plant (a single stem or specimen)

植株

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Tree stump; the exposed root or base of a tree

露在地面上的树木的根和茎

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

zhū
01

Measure word for plants: (a) specimen, stalk, or stem (e.g., two plants/trees)

Ví dụ
株
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU.CHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép