Bản dịch của từ 栲 trong tiếng Anh
栲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎo | ㄎㄠˇ | k | ao | thanh hỏi |
栲 (Danh từ)
【kǎo】
01
A tall evergreen tree (Celtis-like) with long lanceolate leaves and spiny spherical fruit; very hard, dense wood used for oars, axles; bark contains tannins used for dye and glue.
拷树,常绿乔木,叶子长圆 状披针形,果实球形,表面有短刺木材坚硬致密,可做船橹,轮轴等,树皮含鞣酸,可以制染料和栲胶
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
- Các biến thể:
- 𣐊, 𣑥, 𣛖, 𥬯
- Hình thái radical:
- ⿰,木,考
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
考
薧
攷
烤
㼥
槀
洘
䯪
拷
燺
丂
椟
栏
柾
楜
桼
棖
杋
杤
㯣
桇
棊
椽
砿
䍇
剧
㾎
悙
恝
悋
砬
㙀
陪
峼
润
栲胶
栲栳
