Bản dịch của từ 栲楚 trong tiếng Anh

栲楚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

栲楚 (Động từ)

káo chǔ
01

To torture; to beat or scourge (as interrogation/torture)

拷打。栲,通“拷”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栲楚

kǎo

chǔ

Các từ liên quan

栲折
栲掠
栲栎
栲栲儿
栲栳
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
栲
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
𣐊, 𣑥, 𣛖, 𥬯
Hình thái radical:
⿰,木,考
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép