Bản dịch của từ 样 trong tiếng Anh
样
Danh từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàng | ㄧㄤˋ | y | ang | thanh huyền |
样 (Danh từ)
【yàng】
01
Shape; form; style; pattern (the outward appearance or manner of something)
物体的形状
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Appearance, manner, state or the way something looks/behaves; situation/trend
事物发展的情况或趋势
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Sample; specimen; pattern used as a standard
用来作标准的东西
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Appearance; look (one's facial expression or manner of behaving)
人的模样或神情
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
样 (Chữ số)
【yàng】
01
Type; kind; form (used to indicate a category or variety of things)
用于事物的种类
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yàng】【ㄧㄤˋ】【DẠNG】
- Các biến thể:
- 樣, 様, 㨾, 𪮲
- Hình thái radical:
- ⿰,木,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柍
䞁
䭐
烊
樣
䬺
㨾
詇
漾
㿮
様
恙
橽
欆
枌
榿
棬
樱
槵
楩
橮
㮕
杯
棆
㓑
朒
𠒑
涍
宧
歭
恏
峲
紜
剔
䓆
桉
这样
一样
样子
榜样
模样
同样
样品
照样
样式
怎样
