Bản dịch của từ 样版 trong tiếng Anh
样版
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàng | ㄧㄤˋ | y | ang | thanh huyền |
样版 (Danh từ)
【yàng bǎn】
01
A sample or template used as a reference for style or format, often for display or copying purposes.
样版是指一个样式或格式的示例,通常用于展示或复制的参考。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 样版
yàng
样
bǎn
版
- Bính âm:
- 【yàng】【ㄧㄤˋ】【DẠNG】
- Các biến thể:
- 樣, 様, 㨾, 𪮲
- Hình thái radical:
- ⿰,木,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柍
䞁
䭐
烊
樣
䬺
㨾
詇
漾
㿮
様
恙
橽
欆
枌
榿
棬
樱
槵
楩
橮
㮕
杯
棆
㓑
朒
𠒑
涍
宧
歭
恏
峲
紜
剔
䓆
桉
这样
一样
样子
榜样
模样
同样
样品
照样
样式
怎样
