Bản dịch của từ 核 trong tiếng Anh
核

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
核 (Danh từ)
The hard inner part of a fruit that contains the seed; kernel or pit
果实中心包含果仁的坚硬部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Core; nucleus — the central, kernel-like part of an object (e.g., cell nucleus, fruit pit)
物体中像核的部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nucleus; nuclear (as in atomic nucleus, nuclear energy, nuclear weapons)
指原子核;核能;核武器等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Core; nucleus; central point
核心;中心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
核 (Động từ)
To check; to verify; to examine carefully
仔细地对照考察
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
核 (Danh từ)
Seed core; stone of a fruit (colloquial, 核儿 hé/hú in northern speech)
[核儿]同'核' (hé) 1.,2.,用于某些口语词,如'梨核儿、煤核儿、冰核儿'
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hú】【ㄏㄜˊ, ㄏㄨˊ】【HẠCH】
- Các biến thể:
- 覈, 𣝗
- Hình thái radical:
- ⿰,木,亥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一フノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
