Bản dịch của từ 核 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

(Danh từ)

01

The hard inner part of a fruit that contains the seed; kernel or pit

果实中心包含果仁的坚硬部分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Core; nucleus — the central, kernel-like part of an object (e.g., cell nucleus, fruit pit)

物体中像核的部分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nucleus; nuclear (as in atomic nucleus, nuclear energy, nuclear weapons)

指原子核;核能;核武器等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Core; nucleus; central point

核心;中心

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

To check; to verify; to examine carefully

仔细地对照考察

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Seed core; stone of a fruit (colloquial, 核儿 hé/hú in northern speech)

[核儿]同'核' (hé) 1.,2.,用于某些口语词,如'梨核儿、煤核儿、冰核儿'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

核
Bính âm:
【hú】【ㄏㄜˊ, ㄏㄨˊ】【HẠCH】
Các biến thể:
覈, 𣝗
Hình thái radical:
⿰,木,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一フノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép