Bản dịch của từ 核污染 trong tiếng Anh
核污染
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
核污染 (Danh từ)
【hé wū rǎn】
01
Nuclear pollution caused by radioactive contamination affecting the environment and health.
污染分为两种途径,一种是产生放射性气溶胶等放射性污染物,对呼吸系统及人体体表产生危害;另一种是随风向扩散产生的污染。但无论哪种,其污染程度都要视核泄漏严重程度而定。切尔诺贝利事故中,核燃料在爆炸中形成烟尘飘扬空中,危害面积非常广泛。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 核污染
hé
核
wū
污
rǎn
染
- Bính âm:
- 【hú】【ㄏㄜˊ, ㄏㄨˊ】【HẠCH】
- Các biến thể:
- 覈, 𣝗
- Hình thái radical:
- ⿰,木,亥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一フノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楁
㹇
鑉
盖
荷
㗿
㥺
姀
紇
涸
㮝
柇
䵻
瓡
𠍐
鍸
鹘
猢
䉉
㾰
縠
鰗
㧽
餬
㮒
枒
㯋
梁
柲
棖
梋
㮛
檤
柗
欃
杞
莳
贼
珡
敋
挼
倊
軏
唖
㖐
羐
郪
砢
审核
核心
核对
考核
核实
稽核
核算
核桃
核准
核酸
