Bản dịch của từ 核球 trong tiếng Anh

核球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

核球 (Danh từ)

hé qiú
01

Chromosome territory or caryosphere—a distinct chromatin mass within the cell nucleus in biology

石核圈(生物学)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Core; the central, most essential part of something

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Central bulge or swelling

中央凸起

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Small pellet or pellet-like grain

颗粒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 核球

qiú

核
Bính âm:
【hú】【ㄏㄜˊ, ㄏㄨˊ】【HẠCH】
Các biến thể:
覈, 𣝗
Hình thái radical:
⿰,木,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一フノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép