Bản dịch của từ 核酸 trong tiếng Anh

核酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

核酸 (Danh từ)

hé suān
01

Nucleic acid, a fundamental organic compound found in living cells and viruses, essential for growth, reproduction, heredity, and variation in organisms.

有机酸,一种存在于动植物细胞、微生物、病毒和噬菌体内的高分子化合物,是生命的最基本物质之一。对生物的生长、繁殖、遗传和变异等起着重要的作用

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 核酸

suān

核
Bính âm:
【hú】【ㄏㄜˊ, ㄏㄨˊ】【HẠCH】
Các biến thể:
覈, 𣝗
Hình thái radical:
⿰,木,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一フノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép