Bản dịch của từ 根 trong tiếng Anh

Danh từTrạng từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēn

ㄍㄣgenthanh ngang

(Danh từ)

gēn
01

Descendants; offspring; later generations (used metaphorically for one's lineage or posterity)

比喻子孙后代

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Root; base; the part of an object that connects it to something else (e.g., plant root, foundation, stem base)

(根儿) 物体的下部或某部分和其他东西连着的地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Root; source; origin (often figurative, e.g., root cause or a person's background)

(根儿) 事物的本原;人的出身底细

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Basis; foundation; grounds (for something)

依据;作为根本

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Root; (mathematics) root (e.g., square root)

方根的简称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Root; radical (chemistry: ion or functional group, e.g., hydroxyl/oxide ion)

一元方程的解化学上指带电的基

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Root; the underground organ of a plant that anchors it and absorbs/stores water and nutrients

(根儿) 高等植物的营养器官,分直根和须根两大类根能够把植物固定在土地上,吸收土壤里的水分和溶解在水中的养分,有的根还能贮藏养料

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

gēn
01

Thoroughly; to the root; fundamentally

根本地;彻底

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

gēn
01

Measure word for long, thin objects (a piece/stick/strand)

(根儿) 量词,用于细长的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

根
Bính âm:
【gēn】【ㄍㄣ】【CĂN】
Các biến thể:
𣏄, 𣒨, 𡉤, 𣏅
Hình thái radical:
⿰,木,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép