Bản dịch của từ 根本法 trong tiếng Anh

根本法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēn

ㄍㄣgenthanh ngang

根本法 (Danh từ)

gēn bén fǎ
01

The constitution of a country, forming the basis for all other laws.

①指国家的宪法,因一切法律都要根据它来制定。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Fundamental law, basic law

②有的国家指某些方面的基本法律。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 根本法

gēn

běn

Các từ liên quan

本世纪
本业
本主
本主儿
本义
法不徇情
根
Bính âm:
【gēn】【ㄍㄣ】【CĂN】
Các biến thể:
𣏄, 𣒨, 𡉤, 𣏅
Hình thái radical:
⿰,木,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép