Bản dịch của từ 栺栭 trong tiếng Anh

栺栭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

栺栭 (Danh từ)

zhī ér
01

Name of a tree species (a type of wood); an old Chinese plant name

木名。

Ví dụ
02

A type of pillar or wooden post (a structural column) — used in traditional architecture

栭柱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栺栭

ér

栺
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Hình thái radical:
⿰,木,旨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép