Bản dịch của từ 格 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTừ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

(Danh từ)

01

Square/grid cell (the small boxed square used for writing or graph paper)

(格儿) 格子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Standard; specification; pattern; form (a required format or quality standard)

规格;格式

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Style; manner; quality (of character or work); demeanour

品质;风度

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Barrier; restriction; obstacle (something that blocks or limits)

阻碍;限制

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Surname Gé (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Grammatical case (a noun/pronoun/adjective category showing syntactic roles, e.g., nominative, accusative)

某些语言中名词 (有的包括代词、形容词) 的语法范畴,用词尾变化来表示它和别的词之间的语法关系例如俄语的名词、代词、形容词都有六个格

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

To investigate or probe into things; to examine/search for knowledge

推究

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To strike; to hit; to push aside forcefully

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ tượng thanh)

01

Onomatopoeic sound: a sharp 'cak'/'clack' noise; a dry, crisp laugh (mocking chuckle)

格登; 格格

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

格
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜˊ, ㄍㄜ】【CÁC.CÁCH, CÁC】
Các biến thể:
䈷, 𠲱, 𢓜, 挌, 𥰋
Hình thái radical:
⿰,木,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép