Bản dịch của từ 格 trong tiếng Anh
格

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
格 (Danh từ)
Square/grid cell (the small boxed square used for writing or graph paper)
(格儿) 格子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Standard; specification; pattern; form (a required format or quality standard)
规格;格式
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Style; manner; quality (of character or work); demeanour
品质;风度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Barrier; restriction; obstacle (something that blocks or limits)
阻碍;限制
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Gé (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Grammatical case (a noun/pronoun/adjective category showing syntactic roles, e.g., nominative, accusative)
某些语言中名词 (有的包括代词、形容词) 的语法范畴,用词尾变化来表示它和别的词之间的语法关系例如俄语的名词、代词、形容词都有六个格
Từ tiếng Anh gần nghĩa
格 (Động từ)
To investigate or probe into things; to examine/search for knowledge
推究
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To strike; to hit; to push aside forcefully
打
Từ tiếng Anh gần nghĩa
格 (Từ tượng thanh)
Onomatopoeic sound: a sharp 'cak'/'clack' noise; a dry, crisp laugh (mocking chuckle)
格登; 格格
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gē】【ㄍㄜˊ, ㄍㄜ】【CÁC.CÁCH, CÁC】
- Các biến thể:
- 䈷, 𠲱, 𢓜, 挌, 𥰋
- Hình thái radical:
- ⿰,木,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
