Bản dịch của từ 格挡 trong tiếng Anh
格挡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | g | e | thanh ngang |
格挡 (Động từ)
【gé dǎng】
01
To block or intercept something or someone to prevent progress or attack.
阻止某物或某人前进的行为或状态。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 格挡
gé
格
dǎng
挡
- Bính âm:
- 【gē】【ㄍㄜ, ㄍㄜˊ】【CÁC, CÁC.CÁCH】
- Các biến thể:
- 䈷, 𠲱, 𢓜, 挌, 𥰋
- Hình thái radical:
- ⿰,木,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韚
諽
鞈
閤
匌
䪺
鮯
鎑
䛋
塥
革
䈓
朽
桹
榸
栉
檿
檈
㯅
榖
梛
杌
枊
㭔
脓
垿
﨏
帨
浣
爹
𠙗
破
恝
罡
监
耆
格格
格登
性格
价格
严格
格外
合格
表格
格局
及格
资格
规格
