Bản dịch của từ 栽植 trong tiếng Anh
栽植
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāi | ㄗㄞ | z | ai | thanh ngang |
栽植 (Động từ)
【zāi zhí】
01
To plant seedlings or young plants into the soil
把植物的幼苗种在土壤中
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栽植
zāi
栽
zhí
植
Các từ liên quan
栽人
栽修
栽倒
栽埋
植业
植义
植保
植党
植党自私
- Bính âm:
- 【zāi】【ㄗㄞ】【TÀI】
- Các biến thể:
- 㘽, 𣒭, 𣔮, 𣖋, 𥯒, 𦳦, 㦳
- Hình thái radical:
- ⿹,𢦏,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨ノ丶フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溨
烖
㦲
賳
畠
菑
災
渽
哉
灾
睵
甾
椆
棟
㭭
㭻
櫲
樆
棧
樤
㯝
樞
欛
楔
钰
蚄
埛
晃
帨
涃
涋
啊
㓒
笒
䖌
殺
栽培
盆栽
栽种
栽赃
认栽
移栽
栽倒
栽植
栽子
诬栽
