Bản dịch của từ 栾 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

(Danh từ)

luán
01

Luan tree (a deciduous ornamental tree: Platanus/Koelreuteria-like species used for dye, medicine, oil and timber)

栾树,落叶乔木,羽状复叶,开淡黄色花,果实长椭圆形。叶子可以制青色染料,也可以做药材;木材可以制器具;种子可以榨油

Ví dụ
02

Surname Luán (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

栾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
欒, 𣡵
Hình thái radical:
⿱,亦,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép