Bản dịch của từ 桁条 trong tiếng Anh
桁条
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
桁条 (Danh từ)
【héng tiáo】
01
A horizontal supporting or connecting beam used in construction or structural frameworks.
用于建筑或结构中,作为支撑或连接的横向构件。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桁条
héng
桁
tiáo
条
Các từ liên quan
桁杨
桁杨刀锯
桁架
桁梁
桁渡
条令
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
- Các biến thể:
- 斻, 航
- Hình thái radical:
- ⿰,木,行
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノ丨一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恆
撗
姮
衡
𠄨
胻
鸻
鴴
烆
䯒
鵆
㶇
裄
筕
邟
䘕
䲳
魧
吭
垳
䢚
斻
绗
㤚
橄
橀
棦
棶
桫
槴
梌
朾
櫱
㰗
枴
格
埁
烦
朕
真
莠
䆙
莔
倳
垺
蚓
𠔚
莆
桁架
管桁
桁梁
桁杨
横桁帆
