Bản dịch của từ 桁杨刀锯 trong tiếng Anh

桁杨刀锯

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

桁杨刀锯 (Thành ngữ)

háng yáng dāo jù
01

Figurative term for any tool or device used for punishment

如图。任何惩罚设备

Ví dụ
02

Stocks and knives (literary phrase referring to tools or elements of trade and conflict)

点燃。股票和刀具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Torture instrument used to inflict pain or punishment

刑具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桁杨刀锯

héng

yáng

dāo

Các từ liên quan

桁条
桁杨
桁架
桁梁
桁渡
杨业
杨令公
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
锯匠
锯子
锯屑
锯工
桁
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Các biến thể:
斻, 航
Hình thái radical:
⿰,木,行
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép