Bản dịch của từ 桃 trong tiếng Anh
桃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
桃 (Danh từ)
【táo】
01
Peach (the fruit of the peach tree)
(桃儿) 这种植物的果实
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Peach tree (a deciduous tree that produces peaches; pink blossoms and sweet round fruit)
桃树,落叶小桥木,品种很多小枝光滑,叶长椭圆形,花单生,粉红色,果实略呈球形,味甜
Ví dụ
03
Peach-shaped; resembling a peach (object in the shape of a peach)
(桃儿) 形状像桃儿的东西
Ví dụ
04
Walnut (the nut of a walnut tree)
指核桃
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Surname Táo (Táo as a family name); the personal name Táo
姓名
Ví dụ
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 𣑯, 𤕷
- Hình thái radical:
- ⿰,木,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騊
梼
蜪
洮
㹗
醄
檮
鼗
鞀
陶
啕
鋾
梅
柣
橺
㯶
㯃
欛
楆
㭮
欗
楼
檰
楀
罜
𠉭
㢌
笔
涕
𠊙
罞
涚
缹
唚
𠅜
㢹
樱桃
桃子
桃花
杨桃
桃茶
蒲桃
桃源
胡桃
桃李
桃园
