Bản dịch của từ 桃实图 trong tiếng Anh
桃实图
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
桃实图 (Danh từ)
【táo shí tú】
01
Title of a Chinese painting by Wu Changshuo (吴昌硕); a vertical ink-and-color on paper depicting a peach tree with plump peaches, dense leaves, strong brushwork — a large freehand flower-and-fruit painting.
中国画。近代吴昌硕作。纸本立轴。设色。为大写意花卉,画面正中桃树一株,桃实肥硕,桃叶浓密,左侧有一枝下垂,右侧有一石陪衬。色彩浓重醇厚,笔势雄健有篆籀意。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桃实图
táo
桃
shí
实
tú
图
Các từ liên quan
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
图为不轨
图乙
图书
图书府
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 𣑯, 𤕷
- Hình thái radical:
- ⿰,木,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騊
梼
蜪
洮
㹗
醄
檮
鼗
鞀
陶
啕
鋾
梅
柣
橺
㯶
㯃
欛
楆
㭮
欗
楼
檰
楀
罜
𠉭
㢌
笔
涕
𠊙
罞
涚
缹
唚
𠅜
㢹
樱桃
桃子
桃花
杨桃
桃茶
蒲桃
桃源
胡桃
桃李
桃园
