Bản dịch của từ 桃根 trong tiếng Anh

桃根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

桃根 (Danh từ)

táo gēn
01

Proper name — the younger sister of Tao Ye (桃叶), a concubine loved by Jin Wang Xianzhi (a historical/legendary figure).

1.晋王献之爱妾桃叶之妹。

Ví dụ
02

A woman entertainer (a courtesan/歌妓) or a beloved woman (figurative, archaic)

2.借指歌妓或所爱恋的女子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桃根

táo

gēn

Các từ liên quan

桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
桃
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
𣑯, 𤕷
Hình thái radical:
⿰,木,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép